flux applicator

flux applicator

A technician uses a flux applicator to prepare a circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ bôi trợ dung: "flux applicator" một dụng cụ được sử dụng để bôi hoặc phết trợ dung (flux), một chất hóa học dùng trong hàn để làm sạch bề mặt kim loại giúp chất hàn chảy đều.
dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã dùng một dụng cụ bôi trợ dung để chuẩn bị bảng mạch cho việc hàn.)
  • (Một dụng cụ bôi trợ dung thiết yếu cho công việc hàn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flux applicator pen": bút bôi trợ dung, một dạng dụng cụ nhỏ gọn dễ sử dụng.
    • The flux applicator pen allows for controlled application on tiny components. (Bút bôi trợ dung cho phép bôi kiểm soát trên các linh kiện nhỏ.)
  • "automatic flux applicator": dụng cụ bôi trợ dung tự động, thường dùng trong dây chuyền sản xuất.
    • The automatic flux applicator increases efficiency in mass production. (Dụng cụ bôi trợ dung tự động tăng hiệu quả trong sản xuất hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Flux (danh từ): trợ dung, chất dùng trong hàn.
    • Flux helps prevent oxidation during soldering. (Trợ dung giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa trong khi hàn.)
  • Applicator (danh từ): dụng cụ bôi, phết hoặc áp dụng một chất nào đó.
    • A brush is a common applicator for paint. (Cọ một dụng cụ bôi phổ biến cho sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Flux brush (bàn chải bôi trợ dung): một loại dụng cụ bôi trợ dung dạng chổi nhỏ.
  • Flux dispenser (máy phân phối trợ dung): thiết bị tự động hoặc bán tự động để cung cấp trợ dung.
Các cụm từ liên quan
  • Apply flux: bôi trợ dung.
    • You need to apply flux before soldering the joint. (Bạn cần bôi trợ dung trước khi hàn mối nối.)
  • Flux residue: cặn trợ dung còn lại sau khi hàn.
    • Flux residue must be cleaned off to prevent corrosion. (Cặn trợ dung phải được làm sạch để ngăn ngừa ăn mòn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "flux applicator".